Đang tải video...
12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
12 Chìa khóa để Thành công: Thói quen & Bài học Từ Hành Trình của Tôi
Toàn bộ 468 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 468
- Tốc độ nói
- 180 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 833 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 468 câu thoại, tổng 4.113 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You might have hard years.”
→ Bạn có thể có những năm khó khăn.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“you're going to be led astray,”
→ bạn sẽ lạc lối,
Mệnh đề nhượng bộ8 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“No matter how smart you are,”
→ Cho dù bạn thông minh đến đâu,
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“One of the most important things you can do for yourself”
→ Một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm cho chính mình
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“No one is better than the other.”
→ Không có cái nào tốt hơn cái kia.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“or where I have helped others.”
→ hoặc nơi tôi đã giúp đỡ người khác.
16 từ đáng học trong 12 Keys to Success: Habits & Lessons From My Journey
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 35 | ||
| learning | học tập | 16 | ||
| pro | /proʊ/ | danh từ | người chuyên nghiệp | 11 |
| feedback | /ˈfiːdˌbæk/ | danh từ | phản hồi | 10 |
| mindset | /ˈmaɪndˌset/ | danh từ | tư duy | 10 |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 10 |
| been | đã | 9 | ||
| showing | động từ | buổi chiếu, màn thể hiện | 6 | |
| consistency | /kənˈsɪstənsi/ | danh từ | sự nhất quán, độ đặc | 5 |
| internal | /ˌɪnˈtɜːrnəli/ | nội bộ | 5 | |
| external | /ɪkˈstɜːrnəl/ | tính từ | bên ngoài | 5 |
| growth | /ɡroʊθ/ | phát triển | 5 | |
| beginning | bắt đầu | 4 | ||
| being | con người | 4 | ||
| inner | /ˈɪnər/ | tính từ | bên trong | 4 |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks
- Survive 100 Days In Circle, Win $500,000
- Rick Steves Egypt: Yesterday and Today
- Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE!
- BACK TO SCHOOL SHOPPING SPREE
- The Best Brownies You'll Ever Eat
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.