Đang tải video...
10 WAYS TO REWEAR A DRESS - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 cách để mặc lại 1 chiếc váy
Toàn bộ 147 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 147
- Tốc độ nói
- 213 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 213 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 580 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 147 câu thoại, tổng 1.700 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“so it would've tied together the whole outfit perfectly,”
→ vì vậy nó sẽ kết hợp hoàn hảo với toàn bộ trang phục,
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is coincidentally also what David says about my ass.”
→ điều trùng hợp ngẫu nhiên cũng là những gì David nói về mông của tôi.
Quá khứ đơn57 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“try a contrasting colored T-shirt.”
→ hãy thử một chiếc áo phông có màu tương phản.
Hiện tại tiếp diễn11 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Fancy French girl—is what I'm trying to say.”
→ "Cô gái Pháp cuốn hút” là những gì tôi đang cố gắng nói.
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“so you can wear a normal comfy bra underneath without the bra straps showing,”
→ vì vậy bạn có thể mặc một chiếc áo ngực thoải mái bình thường bên dưới mà không để lộ dây áo lót
Tương lai với will4 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“and I'll see you guys next week.”
→ và tôi sẽ gặp lại các bạn vào tuần tới.
16 từ đáng học trong 10 WAYS TO REWEAR A DRESS
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pants | /pænts/ | quần dài | 6 | |
| brown | /braʊn/ | tính từ | màu nâu | 6 |
| casual | /ˈkæʒəwəli/ | tính từ | giản dị | 4 |
| jacket | /ˈdʒækət/ | danh từ | áo khoác | 4 |
| underneath | /ˌʌndərˈniːθ/ | tính từ | bên dưới | 4 |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| trusty | /ˈtrʌsti/ | tính từ | đáng tin cậy | 3 |
| gingham | /ˈɡɪŋəm/ | danh từ | vải kẻ caro | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| chunky | /ˈtʃʌŋki/ | tính từ | to cục, đặc lổn nhổn | 3 |
| neutral | /ˈnuːtrəl/ | tính từ | trung lập | 3 |
| denim | /ˈdenəm/ | danh từ | vải bò | 3 |
| sweater | /ˈswetər/ | danh từ | áo len | 3 |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | tính từ | màu tím | 3 |
| skirt | danh từ | váy | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- My Solo Trip to Greece and Turkey | Cruising from Athens to Istanbul
- Best of Mini Yummy | 2000+ Satisfying Miniature Tasty Food Recipe Compilation | ASMR Cooking
- 10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On
- Test (Chinese)
- Name That Song Challenge with Taylor Swift
- Last To Leave Circle Wins $500,000
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.