neutral/ˈnuːtrəl/adjective
Tính từ chỉ trung lập hoặc không thiên vị.
not supporting either side in a conflict
Switzerland remained neutral during the war.
Thụy Sĩ giữ trung lập trong suốt cuộc chiến.
Câu thoại thật có chữ “neutral”
You are a neutral, Janet.
Cô là một Janet trung lập.
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành — phim
He is color blind and gender neutral.
Anh bị mù màu và trung tính về giới tính.
ENGLISH SPEECH | IVANKA TRUMP: Think Big Again (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV
I'm Michael, and this is my neutral Janet.
Tôi là Michael, còn đây là Janet trung lập của tôi.
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành — phim