sweater/ˈswet.ər/noun
Danh từ chỉ áo len dài tay, giữ ấm trong thời tiết lạnh.
a knitted garment
I wore a sweater to stay warm.
Mình mặc áo len để giữ ấm.
Câu thoại thật có chữ “sweater”
This is my current favorite sweater.
Đây là chiếc áo len yêu thích hiện tại của tôi.
30 BACK TO SCHOOL OUTFITS to help you survive the school year - Tập 1 — chương trình TV
Monday through Thursday, sweater vests on Fridays.
từ thứ Hai tới thứ Năm, thứ Sáu thì áo len không tay.
The Good Student (2006) — phim
Oh, my God, what is on your sweater?
Ôi trời, cái gì trên áo len của cậu thế?