jacket/ˈdʒækɪt/noun
Danh từ chỉ áo khoác ngoài, dùng để giữ ấm hoặc thời trang.
a short coat
Grab your jacket, it’s chilly outside!
Lấy áo khoác đi, bên ngoài lạnh đấy!
Câu thoại thật có chữ “jacket”
See you soon, jacket.
Hẹn gặp lại nhé, áo khoác.
Phoebe & Jay: The Last Box — phim
Oh, no! Mommy's jacket!
Ôi không! Áo của mẹ!
Phoebe & Jay: The Last Box — phim
The jacket. It's back.
Cái áo. Nó về rồi.
Phoebe & Jay: The Last Box — phim