Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“áo khoác” tiếng Anh là gì?

“áo khoác” trong tiếng Anh là jacket, coat /ˈdʒækɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 201 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

jacket/ˈdʒækɪt/noun

Danh từ chỉ áo khoác ngoài, dùng để giữ ấm hoặc thời trang.

a short coat

Grab your jacket, it’s chilly outside!

Lấy áo khoác đi, bên ngoài lạnh đấy!

Câu thoại thật có chữ “jacket”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

coat/koʊt/noun

Danh từ chỉ áo khoác hoặc lớp phủ bề mặt.

a piece of clothing worn on top to keep warm

He put on his coat before going outside.

Anh ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.

Câu thoại thật có chữ “coat”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt