Đang tải video...
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hacker hàng đầu cho chúng ta thấy nó được thực hiện như thế nào - Pablos Holman - TEDxMidwest
Toàn bộ 353 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 353
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 766 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 353 câu thoại, tổng 2.886 từ. 320 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“This is how we used to solve malaria.”
→ Đây là cách chúng tôi sử dụng để giải quyết bệnh sốt rét.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This is called the 'Sniper Yagi'.”
→ Cái này được gọi là 'Yagi bắn tỉa'.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I know you guys have never seen -”
→ Tôi biết các bạn chưa bao giờ nhìn thấy -
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“to some of the biggest problems humans have.”
→ đến một số vấn đề lớn nhất mà con người gặp phải.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Yeah, it cost more than a Ferrari.”
→ Vâng, nó đắt hơn một chiếc Ferrari.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“so we're going to move on.”
→ vì vậy chúng ta sẽ tiếp tục.
16 từ đáng học trong Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| credit | /ˈkredət/ | danh từ | tín dụng | 12 |
| myspace | /ˈmaɪˌspeɪs/ | danh từ | MySpace | 9 |
| laser | danh từ | tia laser | 9 | |
| lock | /lɑːk/ | khóa | 9 | |
| spam | /spæm/ | động từ | thư rác | 6 |
| lab | /læb/ | danh từ | phòng thí nghiệm | 6 |
| secure | /sɪˈkjʊr/ | bảo đảm | 6 | |
| malaria | /məˈleriə/ | danh từ | sốt rét | 5 |
| protocol | /ˈproʊtəˌkɑːl/ | giao thức | 5 | |
| conference | /ˈkɑːnfərəns/ | danh từ | hội nghị | 5 |
| /meɪl/ | thư | 5 | ||
| code | /koʊd/ | danh từ | mã | 5 |
| working | làm việc | 4 | ||
| people | mọi người | 4 | ||
| manipulate | /məˈnɪpjəˌleɪt/ | động từ | thao túng | 4 |
| manufacturer | /ˌmænjəˈfæktʃərər/ | danh từ | nhà sản xuất | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.