Đang tải video...
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trang trí lại phòng ngủ cực đỉnh
Toàn bộ 328 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 328
- Tốc độ nói
- 166 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 166 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 836 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 328 câu thoại, tổng 2.974 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I love how plumbing is considered aesthetic now.”
→ Tôi thích cách hệ thống ống nước được coi là thẩm mỹ bây giờ.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Cons of buying the cheapest drill”
→ Nhược điểm của việc mua máy khoan rẻ nhất
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“[Ashley] Basically, David has been itching to tear out these cabinets for so long,”
→ [Ashley] Về cơ bản, David đã rất muốn phá bỏ những chiếc tủ này từ rất lâu rồi,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“and macrame string was cheaper than my copay on a therapist,”
→ và chuỗi macrame rẻ hơn so với khoản đồng thanh toán của tôi cho một nhà trị liệu,
be going to — dự định24 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're gonna build him some shelves.”
→ chúng tôi sẽ đóng cho anh ấy một số kệ.
Mệnh đề quan hệ12 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which will soon be a little kitchenette area.”
→ nơi sẽ sớm trở thành khu vực bếp nhỏ.
16 từ đáng học trong EXTREME BEDROOM MAKEOVER
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| david's | /ˈdeɪvɪdz/ | danh từ | của David | 12 |
| wood | /wʊd/ | gỗ | 12 | |
| makeover | /ˈmæˌkoʊvər/ | danh từ | lột xác diện mạo | 10 |
| styrofoam | /ˈstaɪrəˌfoʊm/ | danh từ | xốp | 9 |
| cabinet | tủ | 7 | ||
| been | đã | 6 | ||
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 6 |
| desk | /desk/ | bàn làm việc | 6 | |
| industrial | /ˌɪnˈdʌstriəl/ | tính từ | công nghiệp | 5 |
| carpet | /ˈkɑːrpət/ | thảm | 5 | |
| drill | /drɪl/ | khoan | 5 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| hardwood | /ˈhɑːrˌdwʊd/ | danh từ | gỗ cứng | 4 |
| install | /ˌɪnˈstɔːld/ | cài đặt | 4 | |
| painted | /ˈpeɪntɪd/ | tính từ | được sơn vẽ | 4 |
| pipe | /paɪp/ | động từ | ống | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Eating snails in Saigon, Vietnam - What The Pho
- How to learn English as an adult- 0 to fluency (Resources, Methods and Study Plans)
- The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show
- Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad
- reviewing my *iconic* middle school outfits
- 12 Life Lessons People Learn Too Late
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.