credit/ˈkredɪt/noun
Danh từ chỉ tín dụng hoặc công nhận đóng góp.
praise or acknowledgment for an achievement
She got all the credit for the idea.
Cô ấy nhận được toàn bộ công nhận cho ý tưởng đó.
Câu thoại thật có chữ “credit”
Karl prefers credit unions.
Karl thì thích quỹ tín dụng hơn.
The Good Student (2006) — phim
And a credit card.
Và một thẻ tín dụng.
Hopscotch (1980) — phim
My credit card number 007454030098!
Số thẻ tín dụng của tôi 007454030098!
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV