Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

a slow morning routine - intentional, mindful wellness - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Thói quen buổi sáng chậm rãi - chăm sóc sức khỏe có chủ đích và chánh niệm

Toàn bộ 183 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
183
Tốc độ nói
157 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 157 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 461 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 183 câu thoại, tổng 1.134 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“and i think it's the cutest thing”

→ và tôi nghĩ đó là điều dễ thương nhất

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“andrew huberman has shared about”

→ Andrew Huberman đã chia sẻ về

Động từ + to + động từ3 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“i've decided to go out”

→ tôi đã quyết định đi ra ngoài

Mệnh đề quan hệ3 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which i've done a few times myself”

→ điều mà chính tôi đã làm vài lần

Quá khứ đơn21 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“in our guided meditation videos”

→ trong các video hướng dẫn thiền của chúng tôi

Hiện tại tiếp diễn15 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“while i'm prepping the bowl”

→ trong khi tôi đang chuẩn bị bát

16 từ đáng học trong a slow morning routine - intentional, mindful wellness

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
bowltô5
beenđã4
therapy/ˈθerəpi/liệu pháp4
bettertính từtốt hơn3
beingcon người3
therapist/ˈθerəpəst/danh từnhà trị liệu3
fruit/fruːt/danh từtrái cây3
healing/ˈhiːlɪŋ/tính từsự chữa lành3
headingđộng từtiêu đề, hướng đi2
pueblo/ˈpwebloʊ/danh từPueblo2
afterward/ˈæftərwərd/danh từsau đó2
spfdanh từchỉ số chống nắng2
aileen/aɪˈliːn/danh từAileen2
sleepy/ˈsliːpi/tính từbuồn ngủ2
supporting/səˈpɔːrtɪŋ/tính từhỗ trợ, vai phụ2
downstairs/ˈdaʊnˈsterz/danh từtầng dưới2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.