Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sau đó” tiếng Anh là gì?

“sau đó” trong tiếng Anh là then, afterward /ðen/.

Trang này lấy ví dụ từ 4.691 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

then/ðen/adverb

Trạng từ chỉ thời điểm sau đó hoặc tiếp theo.

after that

We went to the park, then we had lunch.

Chúng tôi đi công viên, sau đó ăn trưa.

Câu thoại thật có chữ “then”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

afterward/ˈæftərwərd/adverb

Trạng từ chỉ sau đó hoặc về sau trong thời gian.

at a later time; afterward

We went to dinner afterward.

Chúng tôi đi ăn tối sau đó.

Câu thoại thật có chữ “afterward”

  • Photographs were taken of the background stars before the eclipse and then afterward

    Nhiều bức ảnh chụp lại khoảng không gian đằng sau các ngôi sao trước và sau nhật thực.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • in terms of the popular vote. And shortly afterward, things began to quickly escalate.

    xét về số phiếu phổ thông. Và ngay sau đó, mọi thứ bắt đầu nhanh chóng leo thang.

    The Vietnam War Explained - Tập 1 — chương trình TV

  • United States avoided getting involved in foreign wars afterward, mostly because the American public

    Sau đó, Hoa Kỳ tránh tham gia vào các cuộc chiến tranh nước ngoài, chủ yếu là vì công chúng Mỹ

    The Vietnam War Explained - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt