Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“buồn ngủ” tiếng Anh là gì?

“buồn ngủ” trong tiếng Anh là sleepy, somnolent /ˈsliː.pi/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sleepy/ˈsliː.pi/adjective

Tính từ chỉ trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi.

feeling like you want to sleep

I’m so sleepy after lunch.

Tôi buồn ngủ sau bữa trưa.

Câu thoại thật có chữ “sleepy”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

somnolent/ˈsɑːmnələnt/adjective

Tính từ chỉ sự buồn ngủ, gây buồn ngủ.

almost asleep or causing sleep

The lecture made everyone feel somnolent.

Bài giảng khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt