Đang tải video...
Bun Bo Hue - Must Try Noodle Soup When You're in Vietnam - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
BÚN BÒ HUẾ - MÓN BÚN PHẢI THỬ KHI ĐẾN VIỆT NAM
Toàn bộ 122 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 122
- Tốc độ nói
- 118 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 118 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 374 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 122 câu thoại, tổng 1.199 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the place that I eat all the time is located near 'Che Hem'”
→ nơi mình hay ăn nằm gần 'Chè Hẻm'
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“So now I'm going to try the pork blood,”
→ Bây giờ mình sẽ thử món huyết nhé
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who are the main customers.”
→ là những khách hàng chính ở đây
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“So I have to go to another place,”
→ Thế là mình phải đi nơi khác,
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to show you where and what to eat in Huế”
→ Mình muốn chỉ cho bạn ăn gì ở đâu ở Huế
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Unfortunately, they were out of some ingredients.”
→ Thật không may, họ đã hết một số nguyên liệu
16 từ đáng học trong Bun Bo Hue - Must Try Noodle Soup When You're in Vietnam
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 9 |
| incense | /ˈɪnˌsenst/ | danh từ | hương trầm | 5 |
| bowl | tô | 5 | ||
| lemongrass | danh từ | sả | 4 | |
| soy | /sɔɪ/ | danh từ | đậu nành | 4 |
| soup | /suːp/ | súp | 4 | |
| chewy | /ˈtʃuːi/ | tính từ | dai | 3 |
| lighter | /ˈlaɪtər/ | danh từ | nhẹ hơn, bật lửa | 3 |
| broth | /brɔːθ/ | danh từ | nước dùng | 3 |
| people | mọi người | 2 | ||
| che | /tʃeɪ/ | danh từ | Che | 2 |
| meatball | viên thịt | 2 | ||
| crab | /kræb/ | danh từ | con cua | 2 |
| savory | /ˈseɪvəri/ | danh từ | món mặn | 2 |
| village | làng | 2 | ||
| bun | /bʌn/ | bánh bao | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.