Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

3 Habits That Will Change Your Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

3 thói quen sẽ thay đổi cuộc đời bạn

Toàn bộ 129 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
129
Tốc độ nói
209 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 209 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 552 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 129 câu thoại, tổng 1.835 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất6 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“of the biggest misconceptions regarding habits so if you have not watched the”

→ trong những quan niệm sai lầm lớn nhất về thói quen nên nếu bạn chưa xem

Hiện tại hoàn thành4 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“stories like this are very common researchers have observed that time and”

→ những câu chuyện như thế này rất phổ biến mà các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy rằng thời gian và

Câu điều kiện loại 13 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

“changing your life so if I'll further ado here are the”

→ thay đổi cuộc sống của bạn vì vậy nếu tôi tiếp tục ủng hộ thì đây là

Thể bị động2 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“and buildings that are designed to teach us things”

→ và những tòa nhà được thiết kế để dạy chúng ta những điều

be going to — dự định12 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“gonna speak about today is fitness and this includes everything ranging from”

→ ngày hôm nay chúng ta sẽ nói đến vấn đề thể dục và điều này bao gồm mọi thứ từ

Động từ + to + động từ6 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“instead we need to be learning about things like social skills maintaining a”

→ thay vào đó chúng ta cần học về những thứ như kỹ năng xã hội để duy trì một cuộc sống

16 từ đáng học trong 3 Habits That Will Change Your Life

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
meditation/ˌmedəˈteɪʃən/danh từthiền10
readingđọc7
peoplemọi người7
diet/ˈdaɪət/danh từchế độ ăn7
fitness/ˈfɪtnəs/danh từthể lực6
willpower/ˈwɪlˌpaʊər/danh từý chí4
adopt/əˈdɑːpt/động từnhận nuôi4
ability/əˈbɪləˌtiː/danh từkhả năng4
bettertính từtốt hơn3
automaticitydanh từtính tự động hoá3
management/ˈmænədʒmənt/danh từquản lý3
gym/dʒɪm/phòng thể dục3
report/riˈpɔːrt/báo cáo3
knowledge/ˈnɑːlədʒ/danh từkiến thức3
quit/kwɪt/bỏ3
makingđộng từsự tạo nên2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.