Đang tải video...
What makes you special- - Mariana Atencio - TEDxUniversityofNevada - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Điều gì khiến bạn trở nên đặc biệt- - Mariana Atencio - TEDxUniversityofNevada
Toàn bộ 330 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 330
- Tốc độ nói
- 150 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 150 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 797 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 330 câu thoại, tổng 2.647 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất8 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“but it's also the most beautiful.”
→ nhưng cũng đẹp đẽ nhất.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was consumed by my own selfishness”
→ Sự ích kỉ nuốt chửng tôi
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have traveled the world,”
→ Tôi đã đi du lịch khắp thế giới,
Động từ + to + động từ18 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to be popular,”
→ tôi muốn trở nên nổi tiếng,
Quá khứ tiếp diễn16 lần
Công thức: was/were + V-ing
“It was going to be perfect,”
→ Nó sẽ rất hoàn hảo,
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Maybe it was going to be even better,”
→ Thậm chí nó còn có thể tốt hơn,
16 từ đáng học trong What makes you special- - Mariana Atencio - TEDxUniversityofNevada
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 12 | ||
| being | con người | 9 | ||
| camp | /kæmp/ | động từ | cắm trại | 9 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 7 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 5 | |
| been | đã | 4 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| later | tính từ | sau này | 3 | |
| journalist | /ˈdʒɜːrnələst/ | danh từ | nhà báo | 3 |
| unable | /əˈneɪbəl/ | tính từ | không thể | 3 |
| election | /ɪˈlekʃən/ | cuộc bầu cử | 3 | |
| talent | /ˈtælənt/ | danh từ | tài năng | 3 |
| beyond | /bɪˈɑːnd/ | vượt qua | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| mariana | /ˌmeriˈænə/ | danh từ | Mariana | 2 |
| auction | /ˈɑːkʃən/ | đấu giá | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How Toy Story 3 Should Have Ended
- Dom Chambers Chugs A Beer With Intoxicating Magic! - America's Got Talent 2019
- This country has the most beautiful women! Solo travel Tajikistan
- 11 Secrets to Memorize Things Quicker Than Others
- How to Learn a Language: INPUT (Why most methods don't work)
- a slow morning routine - intentional, mindful wellness
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.