Đang tải video...
How To Look Elegant At Home - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Làm thế nào để trông thanh lịch ở nhà
Toàn bộ 253 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 253
- Tốc độ nói
- 181 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 181 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 533 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 253 câu thoại, tổng 2.597 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“then you might have different dress code”
→ thì bạn có thể có quy định về trang phục
Mệnh đề nhượng bộ4 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“even though it's behind closed doors,”
→ mặc dù nó ở đằng sau cánh cửa đóng kín,
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“don't put on the ugliest thing you own.”
→ đừng mặc thứ xấu nhất mà bạn sở hữu.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as comfortable as one size bigger. And I think for pajamas,”
→ không thoải mái bằng kích thước lớn hơn. Và tôi nghĩ về bộ đồ ngủ,
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“everything that colors are washed out, everything that's old,”
→ mọi thứ màu sắc đã phai nhạt, mọi thứ cũ kỹ,
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“So you need to understand what is appropriate for you”
→ Vì vậy bạn cần hiểu điều gì phù hợp với mình
16 từ đáng học trong How To Look Elegant At Home
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| silk | /sɪlk/ | danh từ | lụa | 15 |
| pajamas | /pəˈdʒɑːməz/ | danh từ | đồ ngủ | 11 |
| loungewear | danh từ | đồ mặc nhà | 9 | |
| trousers | /ˈtraʊzərz/ | danh từ | quần dài | 9 |
| climate | /ˈklaɪmət/ | danh từ | khí hậu | 8 |
| feminine | /ˈfemənən/ | tính từ | nữ tính | 8 |
| material | danh từ | vật liệu | 8 | |
| robe | /roʊb/ | danh từ | áo choàng | 7 |
| household | /ˈhaʊsˌhoʊld/ | danh từ | hộ gia đình | 6 |
| wardrobe | /ˈwɔːrˌdroʊb/ | danh từ | tủ quần áo | 6 |
| pajama | /pəˈdʒɑːmə/ | danh từ | đồ ngủ | 5 |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | danh từ | bông | 5 |
| partner | /ˈpɑːrtnər/ | đối tác | 5 | |
| cashmere | /ˈkæʒmɪr/ | danh từ | len cashmere | 4 |
| jersey | /ˈdʒɜːrzi/ | danh từ | áo đấu | 4 |
| lounge | /laʊndʒ/ | động từ | nằm dài | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.