partner/ˈpɑːrtnər/noun
Danh từ chỉ đối tác hoặc người cùng làm việc.
someone you work or do business with
He is my business partner.
Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
Câu thoại thật có chữ “partner”
Howdy, partner.
Chào ông bạn.
The Good Student (2006) — phim
Okay partner.
Được rồi, đồng đội.
Deadly Target (1994) — phim
Watch out, partner.
Cẩn thận đấy, đồng đội.
Firepower (1993) — phim