Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tủ quần áo” tiếng Anh là gì?

“tủ quần áo” trong tiếng Anh là wardrobe /ˈwɔːrdroʊb/.

Trang này lấy ví dụ từ 50 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

wardrobe/ˈwɔːrdroʊb/noun

Danh từ chỉ tủ quần áo hoặc tủ đựng đồ.

a large piece of furniture where clothes are kept

She hung her dress in the wardrobe.

Cô ấy treo chiếc váy trong tủ quần áo.

Câu thoại thật có chữ “wardrobe”

Học cả bộ “Nhà cửa”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt