shadow/ˈʃædoʊ/noun
Danh từ chỉ bóng hoặc hình bóng.
a dark shape made when something blocks light
His shadow moved on the wall.
Cái bóng của anh ấy di chuyển trên tường.
Câu thoại thật có chữ “shadow”
Shadow bands. Yeah.
Các dải bóng tối. Đúng vậy
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV
There's a shadow hanging over me.
Có một chiếc bóng bao trùm lấy tôi
The Beatles - Yesterday — bài hát
More like his shadow, it is.
Giống cái bóng của ông ấy thì đúng hơn.