material/məˈtɪriəl/noun
Danh từ chỉ vật liệu hoặc chất liệu.
the substance used to make something
This dress is made of silk material.
Chiếc váy này làm từ chất liệu lụa.
Câu thoại thật có chữ “material”
Washed out organic material.
Chất hữu cơ bị bào mòn.
Number three: Absorb soul-fulfilling material.
Thứ ba: Hãy dành những điều nhẹ nhàng nhất cho tâm hồn
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
The source material was amazing.
Nguyên tác tuyệt vời lắm.