Đang tải video...
10 Signs You’re a Sigma Male - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 dấu hiệu bạn là một Sigma Male
Toàn bộ 102 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 102
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 562 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 102 câu thoại, tổng 1.639 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“they don't fit into any of the most common groups because they themselves”
→ họ không phù hợp với bất kỳ nhóm phổ biến nhất nào bởi vì bản thân họ
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“they want to gain respect or bolster their reputation but their lack of confidence”
→ họ muốn có được sự tôn trọng hoặc củng cố danh tiếng của mình nhưng họ thiếu tự tin
Quá khứ đơn26 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“social hierarchy they're submissive insecure and weak willed they settle for less and run”
→ thứ bậc xã hội, họ phục tùng, bất an và ý chí yếu đuối, họ chấp nhận ít hơn và chạy trốn
Động từ khuyết thiếu17 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“trends and expectations then you may be the rarest male archetype the sigma male”
→ các xu hướng và kỳ vọng của xã hội thì bạn có thể là nguyên mẫu nam hiếm nhất, nam sigma
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“number eight confident introversion most alpha males are commanding extroverts they use their”
→ Số tám hướng nội tự tin. Hầu hết nam giới alpha đều ra lệnh cho những người hướng ngoại, họ sử dụng
16 từ đáng học trong 10 Signs You’re a Sigma Male
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sigma | /ˈsɪɡmə/ | danh từ | sigma | 45 |
| male | /meɪl/ | nam | 21 | |
| alpha | /ˈælfə/ | danh từ | alpha | 10 |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 8 |
| people | mọi người | 6 | ||
| beta | /ˈbeɪtə/ | danh từ | thử nghiệm beta | 6 |
| confident | /ˈkɑːnfədənt/ | tính từ | tự tin | 6 |
| sigmas | danh từ | sigma | 5 | |
| leadership | /ˈliːdərˌʃɪp/ | lãnh đạo | 5 | |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | danh từ | tính cách | 4 |
| exterior | /ɪkˈstɪriər/ | ngoại thất | 3 | |
| unlike | /ənˈlaɪk/ | giới từ | không giống | 3 |
| category | /ˈkætəˌɡɔːri/ | danh từ | danh mục | 3 |
| lifestyle | /ˈlaɪfˌstaɪl/ | danh từ | lối sống | 3 |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 3 |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends
- How Avengers Infinity War Should Have Ended - Animated Parody
- Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion
- Life in a small village in Belarus - Eastern European village [Ep. 2]
- on healing & the power of perspective
- Does Coffee make you Fat and Anxious?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.