confidence/ˈkɑːnfɪdəns/noun
Danh từ chỉ sự tự tin hoặc niềm tin vào bản thân.
a feeling of trust in one's abilities or someone else
He spoke with great confidence.
Anh ấy nói chuyện với sự tự tin lớn.
Câu thoại thật có chữ “confidence”
Number one. Confidence.
Số một. Sự tự tin.
3 Simple Ways to Get Noticed by Men - Tập 1 — chương trình TV
Her confidence just radiates.
Sự tự tin của cô ấy tỏa ra.
3 Simple Ways to Get Noticed by Men - Tập 1 — chương trình TV
My confidence is waning.
Sự tự tin của tôi đang suy yếu.
Can This Chef Make A 3-Course Meal In A Coffee Maker? - Tập 1 — chương trình TV