Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tự tin” tiếng Anh là gì?

“tự tin” trong tiếng Anh là confidence, confident, self-confidence /ˈkɑːnfɪdəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 253 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

confidence/ˈkɑːnfɪdəns/noun

Danh từ chỉ sự tự tin hoặc niềm tin vào bản thân.

a feeling of trust in one's abilities or someone else

He spoke with great confidence.

Anh ấy nói chuyện với sự tự tin lớn.

Câu thoại thật có chữ “confidence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

confident/ˈkɑːnfɪdənt/adjective

Tính từ chỉ tự tin hoặc chắc chắn về khả năng.

feeling sure about your abilities

She is confident she will win the prize.

Cô ấy tự tin rằng mình sẽ giành được giải thưởng.

Câu thoại thật có chữ “confident”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

self-confidence/ˌselfˈkɑːnfədəns/noun

Danh từ chỉ sự tự tin vào bản thân.

belief in your own abilities and judgment

She gained self-confidence through practice.

Cô ấy trở nên tự tin hơn nhờ luyện tập.

Câu thoại thật có chữ “self-confidence”

Học cả bộ “Kỹ năng sống”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt