personality/ˌpɜːrsəˈnælɪti/noun
Danh từ chỉ tính cách hoặc đặc điểm cá nhân.
the combination of characteristics that form a person's character
She has a cheerful personality.
Cô ấy có một tính cách vui vẻ.
Câu thoại thật có chữ “personality”
Fun personality, huh?
Tính cách vui nhỉ?
It's called personality reconditioning.
Nó được gọi là tái điều kiện hoá nhân cách.
Must be your sparkling personality.
Chắc là nhờ tính cách lấp lánh của anh.
Dreamscape (1984) — phim