Đang tải video...
the beauty of an ordinary life - social media and simple living - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Vẻ đẹp của cuộc sống bình thường - phương tiện truyền thông xã hội và cuộc sống giản dị
Toàn bộ 81 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 81
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 403 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 81 câu thoại, tổng 992 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“stories and messages you've shared have enriched my life.”
→ những câu chuyện và thông điệp mà các bạn đã chia sẻ đã làm phong phú cuộc sống của tôi.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“very special moment, I want to experience it fully.”
→ khoảnh khắc rất đặc biệt, tôi muốn trải nghiệm nó một cách trọn vẹn.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“that I was missing out on life by living in such a quiet area.”
→ mình đang bỏ lỡ cuộc sống khi sống ở một nơi yên tĩnh như vậy.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is so much love and beauty in this messy world.”
→ Có rất nhiều tình yêu và vẻ đẹp trong thế giới hỗn loạn này.
Quá khứ đơn34 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“when motivated and enjoying life.”
→ khi có động lực và tận hưởng cuộc sống.
Động từ khuyết thiếu7 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“wondered about the careers and opportunities I may have had in the city.”
→ băn khoăn về những sự nghiệp và cơ hội mà tôi có thể đã có ở thành phố.
9 từ đáng học trong the beauty of an ordinary life - social media and simple living
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 6 | ||
| been | đã | 4 | ||
| working | làm việc | 3 | ||
| inspired | /ˌɪnˈspaɪərd/ | tính từ | được truyền cảm hứng | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 2 |
| comparison | /kəmˈperəsən/ | danh từ | so sánh | 2 |
| lifestyle | /ˈlaɪfˌstaɪl/ | danh từ | lối sống | 2 |
| afford | /əˈfɔːrd/ | có khả năng chi trả | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.