afford/əˈfɔːrd/verb
Động từ chỉ khả năng chi trả hoặc mua được gì đó.
to be able to pay for or do something
I can’t afford a new car.
Tôi không đủ khả năng mua xe mới.
Câu thoại thật có chữ “afford”
Why you can't afford studio?
Tại sao bạn không đủ tiền mua studio?
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Probably can't afford it, right?
Chắc là không đủ tiền đúng không?
We can't afford foolishness like paints.
Nhà mình chẳng đủ tiền cho mấy thứ vớ vẩn như sơn.
The Dollmaker (1984) — phim