Đang tải video...
10 Small Changes That Will Improve Your Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 thay đổi nhỏ giúp cuộc sống bạn tốt hơn từng ngày
Toàn bộ 77 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 77
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 507 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 77 câu thoại, tổng 1.275 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“my relationship with social media has changed over the years”
→ Mối quan hệ của mình với mạng xã hội đã thay đổi rất nhiều theo thời gian.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“what's the difference goals are specific and can be measured whereas intentions”
→ ........................................................................................
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you are going to make this year i'm wishing everyone”
→ trong năm nay nhé! Mình chúc mọi người
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“much money on our grocery bills which is always an added bonus”
→ kha khá tiền khi đi chợ nữa và đó chắc chắn là một điểm cộng
Quá khứ đơn27 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“to share more in an upcoming video so stay tuned”
→ để chia sẻ thêm chi tiết trong video tới, nên hãy theo dõi nhé!
Động từ khuyết thiếu12 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“i'm going to start another low by challenge and i can't wait”
→ Mình sẽ bắt đầu thử thách **low buy** lần nữa và không thể chờ
9 từ đáng học trong 10 Small Changes That Will Improve Your Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 6 | ||
| been | đã | 4 | ||
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| sum | /sʌm/ | động từ | tổng | 2 |
| whereas | /weˈræz/ | trong khi | 2 | |
| silk | /sɪlk/ | danh từ | lụa | 2 |
| commit | /kəˈmɪt/ | động từ | cam kết | 2 |
| nature | /ˈneɪtʃər/ | tự nhiên | 2 | |
| zone | /zoʊn/ | khu vực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.