natural/ˈnætʃərəl/adjective
Tính từ chỉ tự nhiên hoặc không nhân tạo.
existing in nature and not made or caused by people
This lake has a natural beauty.
Hồ này có vẻ đẹp tự nhiên.
Câu thoại thật có chữ “natural”
That's natural.
Đó là lẽ tự nhiên.
How to Stop Procrastinating & Get Work Done | Productivity Tips & Hacks - Tập 1 — chương trình TV
It's completely natural.
Nó hoàn toàn bình thường.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
Oh, super natural.
Ôi, thật tự nhiên luôn.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV