Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tự nhiên” tiếng Anh là gì?

“tự nhiên” trong tiếng Anh là natural, nature, naturally, spontaneous /ˈnætʃərəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 429 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

natural/ˈnætʃərəl/adjective

Tính từ chỉ tự nhiên hoặc không nhân tạo.

existing in nature and not made or caused by people

This lake has a natural beauty.

Hồ này có vẻ đẹp tự nhiên.

Câu thoại thật có chữ “natural”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

nature/ˈneɪtʃər/noun

Danh từ chỉ thiên nhiên hoặc bản chất sự vật.

everything in the physical world not made by humans

We should protect nature.

Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.

Câu thoại thật có chữ “nature”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

naturally/ˈnætʃərəli/adverb

Trạng từ chỉ hành động tự nhiên, không gượng ép.

in a natural manner

She speaks English naturally and fluently.

Cô ấy nói tiếng Anh tự nhiên và trôi chảy.

Câu thoại thật có chữ “naturally”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

spontaneous/spɑːnˈteɪniəs/adjective

Tính từ chỉ sự tự nhiên, không sắp đặt.

happening naturally without planning

Her laughter was spontaneous and contagious.

Tiếng cười của cô ấy tự nhiên và dễ lây lan.

Câu thoại thật có chữ “spontaneous”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt