area/ˈeriə/noun
Danh từ chỉ khu vực hoặc vùng đất cụ thể.
a region or space; the size of a surface
This area is known for its beauty.
Khu vực này nổi tiếng vì vẻ đẹp của nó.
Câu thoại thật có chữ “area”
My crotch area.
Vùng háng của tôi.
Swinging with the Finkels — phim
This is the boiler area.
Đây là khu vực luộc.
How a Train Bento Box is Made in Japan - Tập 1 — chương trình TV
Harvard and its surrounding area.
Harvard và khu vực xung quanh.
A Day in the Life of a Harvard Computer Science Student - Tập 1 — chương trình TV