Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trong khi” tiếng Anh là gì?

“trong khi” trong tiếng Anh là while, meantime, whereas /waɪl/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.253 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

while/waɪl/conjunction

Liên từ chỉ trong khi hoặc cùng lúc với sự việc.

during the time something is happening

She was reading while he was cooking.

Cô ấy đang đọc sách trong khi anh ấy đang nấu ăn.

Câu thoại thật có chữ “while”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

meantime/ˈmiːn.taɪm/noun

Danh từ chỉ khoảng thời gian trong lúc chờ.

the time between two events

I’ll clean up; in the meantime, you cook dinner.

Tôi sẽ dọn dẹp; trong lúc đó, bạn nấu bữa tối.

Câu thoại thật có chữ “meantime”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

whereas/weˈræz/conjunction

Liên từ chỉ trong khi đó hoặc trái ngược với.

used to compare or contrast two facts

He likes tea, whereas she prefers coffee.

Anh ấy thích trà, trong khi cô ấy thích cà phê.

Câu thoại thật có chữ “whereas”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt