Đang tải video...
3 Most Common English Mistakes - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Download my free e-book: "5 Steps To Becoming A Confident English Speaker" http://www.speakenglishwithvanessa.com/ebook Become Vanessa’s student by joining a course: http://www.speakenglishwithvanessa.com/english-courses ---------------------------------------------------------------------
Toàn bộ 75 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 75
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 247 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 75 câu thoại, tổng 759 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have been learning English for 10 years.”
→ "I have been learning English for 10 years."
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This is going to be clear statement, and it's going to be advanced English.”
→ Đây sẽ là một câu rõ ràng, và là tiếng Anh trình độ cao.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to tell you the quick difference between since and for.”
→ Mình muốn nói nhanh cho bạn sự khác nhau giữa "since" và "for".
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I played a board game last night.”
→ "I played a board game last night."
Hiện tại tiếp diễn11 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“But, there's something wrong in both of these sentences.”
→ Nhưng cả hai câu này đều có chỗ sai.
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Do you know what we should say instead?”
→ Bạn có biết thay vào đó ta nên nói gì không?
12 từ đáng học trong 3 Most Common English Mistakes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 9 | ||
| learning | học tập | 6 | ||
| countable | /ˈkaʊntəbəl/ | tính từ | đếm được | 4 |
| fan | /fæn/ | hâm mộ | 4 | |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 3 |
| uncountable | tính từ | không đếm được | 2 | |
| duration | /ˈdʊˈreɪʃən/ | danh từ | thời lượng | 2 |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | danh từ | con khỉ | 2 |
| advanced | /ədˈvænst/ | tiên tiến | 2 | |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 2 | |
| confident | /ˈkɑːnfədənt/ | tính từ | tự tin | 2 |
| tea | /tiː/ | danh từ | trà | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.