Đang tải video...
9 Heavenly English Idioms for Good News - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
In this video, you'll discover 9 heavenly idioms that are perfect for describing positive situations, relationships, and emotions. These idioms will help you express admiration, affection, and resolution, making your English sound more natural and fluent. Here’s what you’ll learn: 0:43 - The Something of your dreams: Describing something or someone perfect.
Toàn bộ 75 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 75
- Tốc độ nói
- 123 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 323 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 75 câu thoại, tổng 922 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“meaning of this expression just means you have been able to tell your problems”
→ ý nghĩa của cách nói này chỉ là bạn đã có thể kể chuyện rắc rối của mình
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“then I want to fight everytime they forgave each other how can we express”
→ Thế là hết muốn đánh nhau. Họ tha thứ cho nhau. Ta diễn đạt chuyện này
Quá khứ đơn14 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“bad times they're called the ups and downs so we”
→ những lúc buồn: gọi là "the ups and downs". Vậy chúng ta
Động từ khuyết thiếu10 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Well done, Aly! Now we can be friends!”
→ Giỏi lắm, Aly! Giờ chúng ta có thể làm bạn rồi!
Hiện tại tiếp diễn8 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“almost like they're becoming the same person they spend all day together you”
→ như là biến thành cùng một người. Họ ở bên nhau cả ngày,
Tương lai với will3 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“patreon or joining my channels a member you'll also be supporting this channel”
→ Patreon của tôi hoặc trở thành hội viên của kênh. Bạn cũng sẽ đang ủng hộ kênh này
16 từ đáng học trong 9 Heavenly English Idioms for Good News
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| expression | /ɪkˈspreʃən/ | danh từ | biểu cảm | 4 |
| tension | /ˈtenʃən/ | danh từ | căng thẳng | 3 |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái | 3 | |
| yep | /jep/ | thán từ | ừ | 3 |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | danh từ | vai | 3 |
| been | đã | 2 | ||
| hatchet | /ˈhætʃət/ | danh từ | rìu nhỏ | 2 |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 2 | |
| noun | /naʊn/ | danh từ | danh từ | 2 |
| affection | /əˈfekʃən/ | tình cảm | 2 | |
| bury | /ˈberid/ | động từ | chôn | 2 |
| /ˈpɑːkət/ | túi | 2 | ||
| spread | lan truyền | 2 | ||
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | danh từ | thoải mái | 2 |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 2 |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tính từ | tiêu cực | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.