Đang tải video...
Patty vs. Patty | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Năm 1985, chính phủ Canada cấm các tiệm bánh gốc Jamaica gọi sản phẩm của họ là "patty" vì trùng tên với patty thịt bò. Cộng đồng Jamaica-Canada đứng lên phản kháng trong một cuộc chiến pháp lý kỳ lạ.
Toàn bộ 464 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 464
- Tốc độ nói
- 170 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 170 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 830 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 464 câu thoại, tổng 3.130 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“it would have cost us maybe $10,000.”
→ chắc chúng tôi sẽ tốn khoảng 10.000 đô.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“who used to be the Guardian of Ontario.”
→ người từng là Giám hộ của bang Ontario.
Thể bị động22 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“will have to be changed”
→ đều sẽ phải đổi
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and have been patties for centuries.”
→ và đã là patty suốt hàng thế kỷ.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as quickly as we did.”
→ nhanh như vậy.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If we don't, the entire system will fail.”
→ Nếu không, cả hệ thống sẽ sụp đổ.
16 từ đáng học trong Patty vs. Patty | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| davidson | /ˈdeɪvɪdsən/ | danh từ | Davidson | 9 |
| people | mọi người | 8 | ||
| inspector | /ˌɪnˈspektər/ | danh từ | thanh tra | 7 |
| meeting | động từ | cuộc họp | 7 | |
| government | danh từ | chính phủ | 7 | |
| product | /ˈprɑːdəkt/ | danh từ | sản phẩm | 6 |
| caribbean | /kərˈɪbiən/ | danh từ | Caribbean | 5 |
| pastry | /ˈpeɪstri/ | danh từ | bánh ngọt | 5 |
| being | con người | 5 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 4 | |
| been | đã | 4 | ||
| federal | /ˈfedərəl/ | liên bang | 4 | |
| publicity | /pəˈblɪsəti/ | danh từ | sự quảng bá | 4 |
| /ˈpɑːkət/ | túi | 4 | ||
| news | /nuːz/ | danh từ | tin tức | 4 |
| peterson | /ˈpiːtərsən/ | danh từ | Peterson | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.