news/nuːz/noun
Danh từ chỉ thông tin mới hoặc sự kiện gần đây.
information about recent events
Did you hear the news about the storm?
Bạn có nghe tin về cơn bão không?
Câu thoại thật có chữ “news”
Good news.
Tin tốt đây.
Widow's Bay — The Shaman — phim
Happy news!
Tin vui đây ạ!
Wild Life — phim
The good news?
Tin tốt là?
8 Hair Mistakes That Make You Look Older - Tập 1 — chương trình TV