Đang tải video...
Hodan Nalayeh: Positive Somali Stories | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Nhà báo, nhà hoạt động và bà mẹ đơn thân Hodan Nalayeh trở về Somalia để kể những câu chuyện tích cực mà ai cũng bảo cô rằng không ai muốn nghe.
Toàn bộ 558 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 558
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 907 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 558 câu thoại, tổng 3.831 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- That could have been me too.”
→ - Đó cũng có thể là tôi.
Thể bị động23 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Platforms that are created online”
→ Những nền tảng được tạo ra trên mạng
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that has never been seen before.”
→ mà chưa từng ai thấy trước đó.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I wasn't the youngest, okay.”
→ tôi không phải người trẻ nhất, được chưa.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“have more knowledge than me.”
→ lại có nhiều hiểu biết hơn tôi.
Động từ + to + động từ21 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“wanted to take it further.”
→ muốn đi xa hơn nữa.
16 từ đáng học trong Hodan Nalayeh: Positive Somali Stories | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 21 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 12 | |
| been | đã | 11 | ||
| women | danh từ | phụ nữ | 8 | |
| children | danh từ | trẻ em | 6 | |
| television | /ˈteləˌvɪʒən/ | tivi | 6 | |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 5 |
| birth | /bɜːrθ/ | sinh | 5 | |
| being | con người | 4 | ||
| herself | /hərˈself/ | bản thân cô ấy | 4 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| secondary | /ˈsekənˌderi/ | tính từ | thứ cấp, trung học | 3 |
| inspire | /ˌɪnˈspaɪr/ | động từ | truyền cảm hứng | 3 |
| passion | /ˈpæʃən/ | đam mê | 3 | |
| vision | danh từ | tầm nhìn | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.