Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đam mê” tiếng Anh là gì?

“đam mê” trong tiếng Anh là passion, passionate, enthusiast /ˈpæʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 103 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

passion/ˈpæʃən/noun

Danh từ chỉ đam mê hoặc cảm xúc mạnh.

a strong feeling of enthusiasm or love for something

She has a passion for painting.

Cô ấy có niềm đam mê với hội họa.

Câu thoại thật có chữ “passion”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

passionate/ˈpæʃ.ən.ət/adjective

Tính từ chỉ sự say mê, nhiệt huyết.

showing strong feelings or enthusiasm

She’s so passionate about saving the environment!

Cô ấy rất đam mê việc bảo vệ môi trường!

Câu thoại thật có chữ “passionate”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

enthusiast/enˈθuːziæst/noun

Danh từ chỉ người say mê một hoạt động.

a person who is very interested in a particular activity or subject

She’s a fitness enthusiast who goes to the gym every day.

Cô ấy là người đam mê thể dục, ngày nào cũng đến phòng gym.

Câu thoại thật có chữ “enthusiast”

  • As you guys probably know, I am a bit of a shoe enthusiast

    Như các bạn có thể biết, tôi là một người đam mê giày

    MY SHOE COLLECTION - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt