passion/ˈpæʃən/noun
Danh từ chỉ đam mê hoặc cảm xúc mạnh.
a strong feeling of enthusiasm or love for something
She has a passion for painting.
Cô ấy có niềm đam mê với hội họa.
Câu thoại thật có chữ “passion”
Passion pending.
Đang chờ cấp đam mê.
And I want passion.
Và em muốn đam mê.
Swinging with the Finkels — phim
The fear, the passion, that's all consciousness.
Nỗi sợ, niềm đam mê, tất cả chính là ý thức.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV