Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Sprite Fright - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim hoạt hình mã nguồn mở của Blender Studio, giấy phép CC-BY. Nhóm bạn cắm trại gặp sinh vật rừng.

Toàn bộ 82 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
82
Tốc độ nói
49 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 49 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 284 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 82 câu thoại, tổng 514 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“We are Sprites. We sprite balance to the forest.”

→ Chúng tôi là các Sprite. Chúng tôi giữ cân bằng cho khu rừng.

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“We were just gonna catch one! But they’re psycho!”

→ Tụi tao chỉ định bắt một con thôi! Nhưng chúng điên thật!

Quá khứ tiếp diễn2 lần

Công thức: was/were + V-ing

“I was thinking we should call our class project, “Fungis in a Forest!””

→ Mình nghĩ bài tập nhóm nên đặt tên là "Nấm giữa rừng xanh"!

Quá khứ đơn15 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“And you set them free!”

→ Vậy mà cậu thả chúng ra!

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“No, no, no! I can’t swim!”

→ Không, không, không! Tôi không biết bơi!

10 từ đáng học trong Sprite Fright

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
forest/ˈfɔːrəst/rừng3
peppermint/ˈpepərˌmɪnt/danh từbạc hà2
buns/bʌnz/danh từbúi tóc, bánh mì tròn2
latin/ˈlætən/tiếng latin2
bloody/ˈblʌdi/tính từđẫm máu2
mushroom/ˈmʌʃrum/nấm2
adorable/əˈdɔːrəbəl/tính từđáng yêu2
hurry/ˈhɜːri/vội vàng2
nature/ˈneɪtʃər/tự nhiên2
tea/tiː/danh từtrà2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.