Đang tải video...
Bing: Christmas Special - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập đặc biệt Giáng sinh của Bing, hai mươi phút với từ vựng ngày lễ và sinh hoạt hằng ngày.
Toàn bộ 414 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 414
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 396 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 414 câu thoại, tổng 1.963 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should've looked after Nicky!”
→ Cậu phải trông chừng Nicky chứ!
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Ah. I'll go and see if I can find a carrot.”
→ À. Để chú đi xem có củ cà rốt nào không.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You did! And now his glasses are broken!”
→ Có mà! Giờ kính của em ấy gãy rồi!
Động từ + to + động từ9 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to hurry, Flop!”
→ Mình phải nhanh lên chú Flop ơi!
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“And we are going to voosh!”
→ Và tụi mình sắp được vù!
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to do a drawing first. Oh!”
→ Mình phải vẽ trước đã. Ồ!
16 từ đáng học trong Bing: Christmas Special
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sledge | /sledʒ/ | danh từ | xe trượt tuyết | 26 |
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 17 |
| merry | /ˈmeri/ | tính từ | vui vẻ | 14 |
| rocket | danh từ | tên lửa | 12 | |
| snowman | /ˈsnoʊˌmæn/ | danh từ | người tuyết | 6 |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 6 |
| trifle | /ˈtraɪfəl/ | chuyện vặt | 5 | |
| speedy | /ˈspiːˌdiː/ | tính từ | nhanh nhẹn | 5 |
| yum | /jʌm/ | thán từ | ngon quá | 5 |
| banana | /bəˈnænə/ | quả chuối | 5 | |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 5 |
| doorbell | /ˈdɔːrˌbel/ | danh từ | chuông cửa | 4 |
| slide | /slaɪd/ | trượt | 4 | |
| hat | /hæt/ | mũ | 4 | |
| carroty | tính từ | đỏ cam như cà rốt | 3 | |
| dab | /dæb/ | động từ | chấm nhẹ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.