Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tên lửa” tiếng Anh là gì?

“tên lửa” trong tiếng Anh là rocket, missile /ˈrɑːkɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 96 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rocket/ˈrɑːkɪt/noun

Danh từ chỉ phương tiện bay vào không gian hoặc tên lửa.

a projectile or fast-rising thing

The rocket launched into space successfully.

Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.

Câu thoại thật có chữ “rocket”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

missile/ˈmɪsəl/noun

Danh từ chỉ tên lửa hoặc vũ khí dẫn đường.

a weapon sent through the air to hit a target

The missile was launched from the base.

Tên lửa được phóng đi từ căn cứ.

Câu thoại thật có chữ “missile”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt