trifle/ˈtraɪ.fəl/noun
Danh từ chỉ điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
something of little importance
Don’t worry, it’s just a trifle!
Đừng lo, chỉ là chuyện nhỏ thôi!
Câu thoại thật có chữ “trifle”
Banana trifle! Lunch.
Bánh chuối! Ăn trưa.
Bing: Christmas Special — phim
Banana trifle! Banana trifle!
Bánh chuối! Bánh chuối!
Bing: Christmas Special — phim
And my special banana trifle.
Và món bánh chuối đặc biệt của tôi.
Bing: Christmas Special — phim