Đang tải video...
Charlie and Lola: Boo! Made You Jump! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình BBC về hai anh em Charlie và Lola, hội thoại đời thường tự nhiên.
Toàn bộ 101 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 69 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 69 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 248 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 101 câu thoại, tổng 753 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“and they knocked... There was.”
→ rồi chúng gõ... Có thật.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“and two not-quite-so-big And who do they look like?”
→ và hai đứa bé không lớn lắm... Thế chúng trông giống ai?
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“(We're gonna jump out and scareHee-hee! That was a great film.”
→ (Tụi mình nhảy ra dọa... Hi hi! Phim hay quá.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You'll have to wait and see. One day, these children”
→ Anh cứ chờ mà xem. Một hôm, mấy đứa trẻ này...
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“And then, there was Ooh!”
→ Và rồi, có... Ôi!
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You can look now, Lola.”
→ Giờ anh nhìn được rồi đó Lola.
12 từ đáng học trong Charlie and Lola: Boo! Made You Jump!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| hic | thán từ | tiếng nấc | 6 | |
| castle | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | 5 |
| creaky | /ˈkriːki/ | tính từ | cọt kẹt | 3 |
| scary | /ˈskeri/ | tính từ | đáng sợ | 3 |
| ghost | ma | 3 | ||
| been | đã | 2 | ||
| woof | /wuːf/ | thán từ | tiếng chó sủa: gâu gâu | 2 |
| kitten | /ˈkɪtən/ | danh từ | mèo con | 2 |
| meow | /miˈaʊ/ | thán từ | tiếng mèo kêu: meo meo | 2 |
| mum | /mʌm/ | danh từ | mẹ | 2 |
| forest | /ˈfɔːrəst/ | rừng | 2 | |
| tiny | /ˈtaɪni/ | nhỏ xíu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.