tiny/ˈtaɪ.ni/adjective
Tính từ chỉ nhỏ xíu hoặc tí hon.
extremely small
Look at that tiny bird!
Nhìn con chim nhỏ xíu kia kìa!
Câu thoại thật có chữ “tiny”
Correct, tiny book!
Chính xác, cuốn sách bé nhỏ!
City Island USA! — phim
He's so tiny.
Nó bé quá.
Heartland (1979) — phim
I felt so tiny.
Mình đã cảm thấy vô cùng nhỏ bé
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV