kitten/ˈkɪt.ən/noun
Danh từ chỉ mèo con, thú cưng nhỏ.
a young cat
The kitten is sleeping on the couch.
Mèo con đang ngủ trên ghế sofa.
Câu thoại thật có chữ “kitten”
Kitten calendar, kitten calendar, kitten calendar.
Lịch mèo, lịch mèo, lịch mèo.
How Transformers: Revenge of the Fallen Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
You can play with my kitten.
Cậu chơi với con mèo con của tớ được.
The Dollmaker (1984) — phim
The shoes that I'm wearing are vintage Chanel kitten heels.
Đôi giày mà tôi đang đi là đôi giày cao gót cổ điển của Chanel.
Thrifting a $7,000 Vintage Outfit in New York City | This Look Is Money | Harper's BAZAAR - Tập 1 — chương trình TV