Đang tải video...
The Encounter At Boundless | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một gia đình đi cắm trại cuối tuần trong khu rừng quốc gia hẻo lánh, rồi nhận ra họ không phải những sinh vật duy nhất ở đó.
Toàn bộ 220 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 220
- Tốc độ nói
- 67 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 479 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 220 câu thoại, tổng 1.507 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Listen, I’m gonna let this one slide.”
→ Nghe này, lần này tôi cho qua.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“What did he have to say for himself then?”
→ Thế nó tự bào chữa thế nào?
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“He kept asking about you instead.”
→ Nó cứ hỏi về mày suốt.
Quá khứ đơn47 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Okay team... let’s get going!”
→ Rồi cả đội... lên đường thôi!
Động từ khuyết thiếu16 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I may have said something.”
→ Chắc tao có nói gì đó.
Câu mệnh lệnh6 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Come on kids! Don’t dawdle!”
→ Nhanh lên các con! Đừng lê la nữa!
13 từ đáng học trong The Encounter At Boundless | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 7 | ||
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân | 3 | |
| weekend | /ˈwiːˌkend/ | danh từ | cuối tuần | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| specimen | danh từ | mẫu vật | 2 | |
| ranger | nhân viên kiểm lâm | 2 | ||
| slave | danh từ | nô lệ | 2 | |
| parked | /pɑːrkt/ | tính từ | đã đỗ | 2 |
| contact | /ˈkɑːnˌtækt/ | liên lạc | 2 | |
| internet | /ˈɪntərˌnet/ | mạng internet | 2 | |
| himself | /hɪmˈself/ | bản thân anh ấy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.