Đang tải video...
Red Dirt Rising (2010) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch "Red Dirt Rising" — buổi đầu của đua xe stock-car ở miền Nam nước Mỹ thập niên 1940
Toàn bộ 1.432 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.432
- Tốc độ nói
- 80 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 80 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.307 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.432 câu thoại, tổng 7.471 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- It coulda been you.”
→ - Có thể là anh đấy.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to be married.”
→ Tôi từng có chồng.
So sánh hơn11 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“these machines, other than what”
→ mấy cỗ máy này, ngoài cái việc
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has seen fit to provide us.”
→ thấy nên ban cho nhà mình.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- Mama says "Always be prepared"”
→ - Mẹ tôi bảo "Lúc nào cũng phải sẵn sàng".
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I reckon that's the cutest thing”
→ Tao thấy đó là thứ dễ thương nhất
16 từ đáng học trong Red Dirt Rising (2010)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 21 |
| race | /reɪst/ | danh từ | cuộc đua | 17 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 17 | |
| daddy | /ˈdædi/ | danh từ | bố | 16 |
| been | đã | 14 | ||
| doin | động từ | đang làm | 12 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| reckon | /ˈrekən/ | tính toán | 10 | |
| folks | /foʊks/ | danh từ | mọi người, bà con | 9 |
| blair | /bler/ | danh từ | Blair | 9 |
| truck | /trʌk/ | danh từ | xe tải | 9 |
| comin | động từ | đang tới | 9 | |
| nothin | /ˈnɑːθɪn/ | danh từ | không gì | 9 |
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 8 |
| somethin | đại từ | cái gì đó | 7 | |
| outta | /ˈuːtə/ | giới từ | ra khỏi | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.