farm/fɑːrm/noun
Danh từ chỉ trang trại để trồng trọt, chăn nuôi.
a piece of land used for growing crops or raising animals
He works on a dairy farm.
Anh ấy làm việc ở một nông trại bò sữa.
Câu thoại thật có chữ “farm”
At the farm.
Ở nông trại.
Northern Borders — phim
Erm... Farm section?
Ừm... Khu nông trại nhé?
You're from Nelmes' farm?
Anh ở nông trại nhà Nelmes tới à?
James | Short Film — phim