Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tính toán” tiếng Anh là gì?

“tính toán” trong tiếng Anh là reckon, calculate /ˈrekən/.

Trang này lấy ví dụ từ 46 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

reckon/ˈrekən/verb

Động từ suy nghĩ hoặc cho rằng điều gì đó là đúng, hợp lý.

to think or calculate

I reckon we’ll finish by noon.

Mình nghĩ chúng ta sẽ xong trước trưa.

Câu thoại thật có chữ “reckon”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

calculate/ˈkæl.kjə.leɪt/verb

Động từ chỉ việc thực hiện phép tính để tìm kết quả.

to find out something using numbers or mathematics

He calculated the total cost of the trip.

Anh ấy đã tính tổng chi phí của chuyến đi.

Câu thoại thật có chữ “calculate”

  • So calculate that down below.

    Nên là hãy thử dùng máy tính đó luôn để biết nhé

    10 Ways to Drink More Water - Tập 1 — chương trình TV

  • That's what we're trying to calculate.

    Đó là cái bọn tôi đang cố tính.

    Home In Time | Sci-Fi Short Film — phim

  • We can calculate what the horn was doing except for this ex-noise.

    Chúng tôi có thể tính toán hoạt động của chiếc ăng-ten, loại bỏ các loại nhiễu âm này.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt