reckon/ˈrekən/verb
Động từ suy nghĩ hoặc cho rằng điều gì đó là đúng, hợp lý.
to think or calculate
I reckon we’ll finish by noon.
Mình nghĩ chúng ta sẽ xong trước trưa.
Câu thoại thật có chữ “reckon”
I reckon they'll come.
Tôi tin là rồi họ sẽ đến.
Why yes, I reckon.
Ừ thì, chắc là được.
The Dollmaker (1984) — phim
I reckon Amos has 'em all now.
Chắc giờ thằng Amos giữ hết rồi.
The Dollmaker (1984) — phim