Đang tải video...
The King of Queens — Huấn luyện viên bóng bầu dục nhí căng nhất - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The King of Queens Streaming on Peacock: https://pck.tv/3e7pZmH Doug (Kevin James) steps in to help coach Deacon’s (Victor Williams) junior tackle football team. However, when he gets carried away reliving his "glory days" while playing against the kids, Deacon’s son decides he’s had enough a
Toàn bộ 105 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 105
- Tốc độ nói
- 118 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 118 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 274 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 105 câu thoại, tổng 629 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“jerseys. Coach Heffernan is going to get you”
→ thi đấu. Huấn luyện viên Heffernan sẽ khởi động
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“a coach whose nephew could do no wrong.”
→ một huấn luyện viên mà cháu ông ta thì làm gì cũng đúng.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“coach had his favorites and there was a whole”
→ huấn luyện viên có gà cưng của ông ta rồi còn cả một
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“You stopped playing. I could stop too.”
→ Chú ngừng chơi. Con cũng ngừng được chứ.
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Look. Believe me, I didn't want to stop.”
→ Này. Tin chú đi, chú đâu muốn ngừng.
Quá khứ đơn24 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“some pretty tough nosed sobs.”
→ khá là lì lợm rắn mặt.
7 từ đáng học trong The King of Queens — Huấn luyện viên bóng bầu dục nhí căng nhất
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| coach | /koʊtʃ/ | danh từ | huấn luyện viên | 6 |
| quit | /kwɪt/ | bỏ | 6 | |
| hut | /hʌt/ | danh từ | túp lều | 3 |
| football | /ˈfʊtˌbɔːl/ | danh từ | bóng đá | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| minivan | /ˈmɪniˈvæn/ | danh từ | xe minivan | 2 |
| tough | /tʌf/ | khó khăn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.