Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Suits — Căng thẳng giữa Louis và Mike thành ẩu đả - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Watch Suits Streaming on Peacock: https://pck.tv/3DnLBGi Road trip tensions reach a violent breaking point when Louis (Rick Hoffman) continuously insults Mike's (Patrick J. Adams) past. After Harvey (Gabriel Macht) pulls over at a gas station, words turn into blows, forcing a raw, unfiltered confr

Toàn bộ 81 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
81
Tốc độ nói
111 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 111 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 217 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 81 câu thoại, tổng 501 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ4 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“true. I want to know something that”

→ sự thật. Tôi muốn anh biết một điều mà tôi

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“City who I should feel sorry for because he”

→ mà tôi phải thấy thương xót vì cậu ta

Quá khứ đơn32 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“You look lost in thought.”

→ Trông cậu như đang chìm trong suy nghĩ.

Tương lai với will4 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“playing I spy. I'll play.”

→ chơi trò "tôi thấy" đâu. Tôi chơi.

Câu mệnh lệnh4 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“never even admitted to myself.”

→ chưa bao giờ dám thừa nhận với chính mình.

Hiện tại tiếp diễn3 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“I'm telling you, watch yourself.”

→ Tôi nói cho anh biết, liệu hồn đấy.

9 từ đáng học trong Suits — Căng thẳng giữa Louis và Mike thành ẩu đả

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
tankbể4
fraudgian lận3
orphandanh từtrẻ mồ côi3
spy/spaɪ/động từgián điệp3
grandmotherdanh từbà nội3
law/lɔː/danh từluật3
found/ˈfaʊndɪd/thành lập2
con/kɑːn/danh từcái mất, điều bất lợi2
purpose/ˈpɜːrpəs/danh từmục đích2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.