orphan/ˈɔːrfən/noun
Danh từ chỉ trẻ mồ côi hoặc không còn cha mẹ.
a child whose parents are dead
The orphan was adopted by a loving family.
Đứa trẻ mồ côi đã được một gia đình yêu thương nhận nuôi.
Câu thoại thật có chữ “orphan”
You were an orphan.
Bà từng là trẻ mồ côi.
Northern Borders — phim
Orphan, grew up on the streets.
Mồ côi, lớn lên ngoài đường.
An irradiated orphan
Một đứa mồ côi nhiễm xạ.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim