Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“gian lận” tiếng Anh là gì?

“gian lận” trong tiếng Anh là cheat, fraud /tʃiːt/.

Trang này lấy ví dụ từ 87 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cheat/tʃiːt/verb

Động từ chỉ gian lận hoặc lừa đảo.

to act dishonestly to gain an advantage, especially in exams

He was caught trying to cheat on the test.

Cậu ấy bị bắt vì gian lận trong bài kiểm tra.

Câu thoại thật có chữ “cheat”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

fraud/frɔːd/noun

Danh từ chỉ hành động lừa đảo để trục lợi.

the crime of deceiving people in order to gain money or goods

She was found guilty of tax fraud.

Cô ấy bị kết tội gian lận thuế.

Câu thoại thật có chữ “fraud”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt