cheat/tʃiːt/verb
Động từ chỉ gian lận hoặc lừa đảo.
to act dishonestly to gain an advantage, especially in exams
He was caught trying to cheat on the test.
Cậu ấy bị bắt vì gian lận trong bài kiểm tra.
Câu thoại thật có chữ “cheat”
And, can I cheat?
Và, tôi có thể ăn gian không?
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
Lotta cheat days coming up.
Như này thì sẽ còn nhiều ngày gian lận nữa trong tương lai.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's like a cheat code.
Cứ như một cái mã gian lận vậy.