tank/tæŋk/noun
Danh từ chỉ bể chứa hoặc xe tăng.
a large container for liquid; a military vehicle
The fish swim in the tank.
Những con cá bơi trong bể.
Câu thoại thật có chữ “tank”
And oxygen tank.
Và bình dưỡng khí.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
Iron Man: Tank missile!
Iron Man: Tên lửa xe tăng!
How The Avengers Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
I almost drop tank.
Suýt chút nữa thì tôi làm rơi cái thùng rồi
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV